panasonic-th-32ef1-front-prelim-1000

Màn hình Panasonic TH-75EF1 Full HD LED Display

Compare
  • Giá: Liên hệ
  • Thiết kế mỏng mang lại tầm nhìn tuyệt vời
  • Trình bày Phương tiện linh hoạt Đơn giản, linh hoạt
  • Liên kết rộng rãi để sử dụng chuyên nghiệp

Mô tả sản phẩm

Màn hình Panasonic TH-75EF1 Full HD LED Display thiết kế khung viền mỏng nhấn mạnh hình ảnh trên màn hình, màn hình phẳng giúp không gian không cảm thấy áp lực khi gắn lên tường. TH-75EF1 có miếng che rộng 14,8 mm (0,6 “) (L / R / T / B). * 1 Độ sâu của TH-84EF1 là 78 ​​mm (3,1″), và độ sâu của TH-75EF1 là 77 mm (3.0 “), đều phù hợp với tiêu chuẩn ADA, * 2 làm cho chúng trở nên lý tưởng để lắp đặt trong không gian công cộng.

ef1_img02

Thông số kỹ thuật Màn hình Panasonic TH-75EF1 Full HD LED Display

DisplayScreen Size: 75-inch (1892 mm)
Panel Type: IPS/Edge LED
Effective Display Area (W x H): 1649 x 927 mm (64.9″ x 36.4″)
Number of Pixels (H x V): 1920 x 1080
Contrast Ratio: 1200:1
Connection Terminal:
HDMI In:HDMI TYPE-A connector x 2 * VIERA LINK is not supported.
VIDEO IN:4-pole mini jack (M3) x 1
DVI-D In/Audio In (L/R): DVI-D 24 pin x 1/Stereo Mini Jack (M3) x 1 (Shared with PC In)
PC In/Audio In (L/R): Mini D-sub 15 pin x 1 (Female)/Stereo Mini Jack (M3) x 1 (Shared with DVI-D In)
USB:TYPE A USB connector x 1 * USB 3.0 is not supported.
Control:
Serial D-sub 9 pin x 1, RS-232C Compatible
LAN RJ45 x 1 10 BASE-T/100BASE-TX, Compatible with PJLink™
IR In/Out Mini Jack (M3) x 1/ x 1

Audio Out Stereo Mini Jack (M3) x 1

Audio: Built-in Speaker 20 W [10 W + 10 W] (10% THD)
Electrical:
Power Requirements 110-127 V/220-240 V, AC 50 Hz/60 Hz
Power Consumption 285 W
On Mode Average Power Consumption*2 193 W
Power off Condition Approx. 0.3 W
Stand-by Condition Approx. 0.5 W
Dimensions:  1681 x 959 x 77 mm (66.2″ x 37.8″ x 3.0″)

Được chứng nhận là nhà phân phối của Panasonic tại Việt Nam, JCNET cam kết mang đến cho khách hàng chính sách và giải pháp tốt nhất. Hãy đến với Showroom sản phẩm của hệ thống JCNET hoặc gửi ngay thông tin cần hỗ trợ cho chúng tôi. Sự hài lòng của khách hàng, là niềm vui của toàn bộ hệ thống phân phối tại công ty cung cấp thiết an ninh JCNET.

Chia sẻ bài viết lên
  •  
  •  
  •  
  •  

Comments

comments

Thông số kỹ thuật

DisplayScreen Size: 75-inch (1892 mm)
Panel Type: IPS/Edge LED
Effective Display Area (W x H): 1649 x 927 mm (64.9″ x 36.4″)
Number of Pixels (H x V): 1920 x 1080
Contrast Ratio: 1200:1
Connection Terminal:
HDMI In:HDMI TYPE-A connector x 2 * VIERA LINK is not supported.
VIDEO IN:4-pole mini jack (M3) x 1
DVI-D In/Audio In (L/R): DVI-D 24 pin x 1/Stereo Mini Jack (M3) x 1 (Shared with PC In)
PC In/Audio In (L/R): Mini D-sub 15 pin x 1 (Female)/Stereo Mini Jack (M3) x 1 (Shared with DVI-D In)
USB:TYPE A USB connector x 1 * USB 3.0 is not supported.
Control:
Serial D-sub 9 pin x 1, RS-232C Compatible
LAN RJ45 x 1 10 BASE-T/100BASE-TX, Compatible with PJLink™
IR In/Out Mini Jack (M3) x 1/ x 1

Audio Out Stereo Mini Jack (M3) x 1

Audio: Built-in Speaker 20 W [10 W + 10 W] (10% THD)
Electrical:
Power Requirements 110-127 V/220-240 V, AC 50 Hz/60 Hz
Power Consumption 285 W
On Mode Average Power Consumption*2 193 W
Power off Condition Approx. 0.3 W
Stand-by Condition Approx. 0.5 W
Dimensions:  1681 x 959 x 77 mm (66.2″ x 37.8″ x 3.0″)
Chia sẻ bài viết lên
  •  
  •  
  •  
  •  

Comments

comments

Phản hồi của bạn